Mô tả
| Chủng loại hàng hóa | Xe nâng hàng 3 tấn |
| Hãng sản xuất | TOYOTA |
| Xuất xứ hàng hóa | Nhật Bản |
| Năm sản xuất | 2018, 2020 hoặc mới 100% |
| Động cơ | Toyota 1DZ-2 |
| Công suất động cơ | 41 KW |
| Tải trọng nâng tiêu chuẩn | 3 tấn (3000KG) |
| Chiều cao nâng tối đa | 3000 mm. Khung nâng 2 tầng |
| Hộp số tự động | Tự động |
| Kiểu lái | Ngồi lái |
| Kiểu lốp | Lốp đặc (2 lốp trước, 2 lốp sau) |
| Tốc độ nâng có tải/không tải | 500/530 mm/s |
| Tốc độ hạ có tải/không tải | 500/500 mm/s |
| Tốc độ di chuyển có tải/không tải | 17.5 km/h |
| Bán kính quay xe | 2915 mm |
| Chiều dài xe, chưa bao gồm nĩa nâng | 2775 mm |
| Chiều rộng xe | 1240 mm |
| Chiều dài càng nâng | 1220 mm |
| Chiều cao khung xe | 2015 mm |
| Khoảng điều chỉnh góc nghiêng của khung nâng trước/sau | 60/110 |
| Hệ thống phanh chân/phanh tay | Thủy lực/cơ |
| Hệ thống lái | Bơm thủy lực và bơm của hệ thống lái xe nâng sử dụng chung một bơm thủy lực (hệ thống thủy lực mạch hở) hệ thống lái có trợ lực. |
| Tiêu chuẩn khí thải | Đạt tiêu chuẩn EURO II |
| Hệ thống an toàn | Tự động khóa hệ thống nâng hạ, di chuyển, hệ thống nâng nếu người điều khiển xe nâng không ngồi đúng tư thế trên ghế. |


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.